consecutive operation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thao tác liên tiếp: Chỉ việc thực hiện một loạt các hành động, bước hoặc quy trình theo một trình tự nhất định, cái này nối tiếp cái kia mà không có sự gián đoạn.
- Phép toán liên tiếp: Trong toán học và khoa học máy tính, chỉ việc thực hiện nhiều phép tính một cách tuần tự, trong đó kết quả của phép toán trước có thể là đầu vào cho phép toán sau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The machine performs a consecutive operation to assemble the parts. (Máy thực hiện một thao tác liên tiếp để lắp ráp các bộ phận.)
- In programming, a consecutive operation ensures data is processed in the correct order. (Trong lập trình, một phép toán liên tiếp đảm bảo dữ liệu được xử lý theo đúng thứ tự.)
- The experiment requires the consecutive operation of heating and cooling. (Thí nghiệm yêu cầu thao tác liên tiếp gồm gia nhiệt và làm nguội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sequential execution of operations": việc thực thi tuần tự các thao tác. Đây là một cách diễn giải chính xác hơn của "consecutive operation", nhấn mạnh vào trật tự và tính kế tiếp.
- The algorithm's efficiency depends on the sequential execution of operations. (Hiệu quả của thuật toán phụ thuộc vào việc thực thi tuần tự các thao tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Sequential operation (n): thao tác tuần tự, phép toán tuần tự. Gần như đồng nghĩa, nhấn mạnh vào trình tự.
- Serial operation (n): thao tác nối tiếp. Thường dùng trong kỹ thuật và truyền dữ liệu.
Từ đồng nghĩa
- Sequential processing: xử lý tuần tự.
- Successive operation: thao tác kế tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "consecutive operation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "consecutive operation")
Noun
- thao tác liên tiếp, phép toán liên tiếp.